phonezalo
Sách - Luyện đề thực chiến Đánh giá năng lực HSA - Phần Định lượng
Giới thiệu khóa học

Bộ video lời giải kèm với những học sinh mua bộ sách luyện đề HSA

Nội dung khoá học

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 01 - Định lượng)free
1
13761
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 01 - Định lượng)free
1
6037
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 01 - Định lượng)
1
5756
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 01 - Định lượng)
1
4661
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 01 - Định lượng)
1
3926

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 02 - Định lượng)
1
2655
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 02 - Định lượng)
1
2069
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 02 - Định lượng)
1
3062
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 02 - Định lượng)
1
5375
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 02 - Định lượng)
1
3114

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 03 - Định lượng)
1
3155
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 03 - Định lượng)
1
2374
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 03 - Định lượng)
1
3327
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 03 - Định lượng)
1
2482
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 03 - Định lượng)
1
2740

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 04 - Định lượng)
1
1185
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 04 - Định lượng)
1
1200
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 04 - Định lượng)
1
1773
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 04 - Định lượng)
1
1283
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 04 - Định lượng)
1
1598

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 05 - Định lượng)
1
1669
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 05 - Định lượng)
1
1625
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 05 - Định lượng)
1
1436
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 05 - Định lượng)
1
1297
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 05 - Định lượng)
1
1169

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 06 - Định lượng)
1
1610
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 06 - Định lượng)
1
1312
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 06 - Định lượng)
1
1135
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 06 - Định lượng)
1
869
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 06 - Định lượng)
1
825

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 07 - Định lượng)
1
874
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 07 - Định lượng)
1
1167
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 07 - Định lượng)
1
830
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 07 - Định lượng)
1
933
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 07 - Định lượng)
1
629

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 08 - Định lượng)
1
649
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 08 - Định lượng)
1
771
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 08 - Định lượng)
1
918
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 08 - Định lượng)
1
738
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 08 - Định lượng)
1
713

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 09 - Định lượng)
1
709
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 09 - Định lượng)
1
756
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 09 - Định lượng)
1
583
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 09 - Định lượng)
1
463
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 09 - Định lượng)
1
424

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 10 - Định lượng)
1
672
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 10 - Định lượng)
1
569
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 10 - Định lượng)
1
521
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 10 - Định lượng)
1
543
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 10 - Định lượng)
1
451

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 11 - Định lượng)
1
407
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 11 - Định lượng)
1
410
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 11 - Định lượng)
1
446
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 11 - Định lượng)
1
364
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 11 - Định lượng)
1
386

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 12 - Định lượng)
1
384
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 12 - Định lượng)
1
446
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 12 - Định lượng)
1
427
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 ((Đề 12 - Định lượng)
1
349
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 12 - Định lượng)
1
285

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 13 - Định lượng)
1
365
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 13 - Định lượng)
1
357
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 13 - Định lượng)
1
320
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 13 - Định lượng)
1
262
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 13 - Định lượng)
1
211

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 14 - Định lượng)
1
324
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 14 - Định lượng)
1
317
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 14 - Định lượng)
1
339
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 14 - Định lượng)
1
359
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 14 - Định lượng)
1
365

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 15 - Định lượng)
1
283
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 15 - Định lượng)
1
305
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 15 - Định lượng)
1
404
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 15 - Định lượng)
1
287
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 15 - Định lượng)
1
360
Thông tin giáo viên
teachername
HSA EDUCATION
4.5 xếp hạng giảng viên
15000 học viên
10 khoá học
Khoá học liên quan