phonezalo
Sách - Luyện đề thực chiến Đánh giá năng lực HSA - Phần Tiếng anh
Giới thiệu khóa học
(Đang cập nhật)
Nội dung khoá học

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
3486
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2465
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2067
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2120
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
1656

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1416
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1113
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
929
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1083
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
902

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1040
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
820
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
583
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
814
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
700

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
812
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
667
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
452
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
674
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
571

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
679
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
553
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
390
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
495
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
398

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
513
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
432
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
286
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
439
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
341

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
425
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
355
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
261
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
377
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
310

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
353
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
272
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
175
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
297
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
233

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
322
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
222
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
187
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
241
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
221

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
280
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
197
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
174
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
186
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
182

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
203
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
185
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
108
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
159
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
155

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
193
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
136
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
123
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
155
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
87

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
167
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
130
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
89
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
140
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
121

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
150
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
106
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
63
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
105
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
109

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
148
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
104
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
81
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
88
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
88
Thông tin giáo viên
teachername
HSA EDUCATION
4.5 xếp hạng giảng viên
15000 học viên
10 khoá học
Khoá học liên quan