phonezalo
Sách - Luyện đề thực chiến Đánh giá năng lực HSA - Phần Tiếng anh
Giới thiệu khóa học
(Đang cập nhật)
Nội dung khoá học

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
4836
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
3383
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2851
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2909
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2319

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
2070
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1637
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1390
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1578
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1320

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1519
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1220
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
931
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1197
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1039

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
1252
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
1034
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
742
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
1022
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
886

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
1030
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
839
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
619
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
743
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
613

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
776
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
676
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
471
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
682
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
537

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
655
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
549
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
429
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
586
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
493

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
549
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
442
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
315
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
482
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
384

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
503
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
370
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
314
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
381
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
352

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
428
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
322
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
288
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
305
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
296

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
322
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
302
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
194
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
272
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
257

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
304
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
227
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
213
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
275
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
156

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
251
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
206
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
151
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
235
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
200

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
235
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
182
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
110
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
161
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
179

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
258
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
199
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
159
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
164
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
151
Thông tin giáo viên
teachername
HSA EDUCATION
4.5 xếp hạng giảng viên
15000 học viên
10 khoá học
Khoá học liên quan