phonezalo
Sách - Luyện đề thực chiến Đánh giá năng lực HSA - Phần Tiếng anh
Giới thiệu khóa học
(Đang cập nhật)
Nội dung khoá học

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
4578
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
3254
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2739
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2793
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 01 - Tiếng Anh)
1
2219

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1960
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1553
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1313
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1503
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 02 - Tiếng Anh)
1
1252

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1432
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1150
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
870
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
1133
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 03 - Tiếng Anh)
1
980

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
1169
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
978
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
693
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
974
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 04 - Tiếng Anh)
1
833

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
962
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
791
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
574
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
699
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 05 - Tiếng Anh)
1
578

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
727
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
632
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
433
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
640
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 06 - Tiếng Anh)
1
503

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
612
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
506
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
392
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
538
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 07 - Tiếng Anh)
1
455

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
509
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
405
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
282
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
442
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 08 - Tiếng Anh)
1
350

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
460
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
337
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
284
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
349
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 09 - Tiếng Anh)
1
319

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
399
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
292
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
263
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
276
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 10 - Tiếng Anh)
1
269

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
294
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
273
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
173
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
247
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 11 - Tiếng Anh)
1
231

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
276
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
193
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
182
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
236
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 12 - Tiếng Anh)
1
135

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
229
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
178
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
125
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
202
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 13 - Tiếng Anh)
1
169

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
213
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
153
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
92
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
138
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 14 - Tiếng Anh)
1
154

Hướng dẫn đáp án câu 1-10 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
223
Hướng dẫn đáp án câu 11-20 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
168
Hướng dẫn đáp án câu 21-30 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
135
Hướng dẫn đáp án câu 31-40 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
137
Hướng dẫn đáp án câu 41-50 (Đề 15 - Tiếng Anh)
1
129
Thông tin giáo viên
teachername
HSA EDUCATION
4.5 xếp hạng giảng viên
15000 học viên
10 khoá học
Khoá học liên quan